Hanzi Genz
›
Từ điển Hán-Việt
› 矣
矣
yǐ
HSK 3.0 cấp 8
rồi/thôi (tiếng cổ)
classical final particle
Ví dụ câu
吾知矣。
Wú zhī yǐ.
Ta biết rồi.
I know now.
🔎 Tra cứu & học chữ này trong app →
🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →
Từ liên quan
议
yì
— bàn luận/ý kiến
译
yì
— dịch thuật
溢
yì
— tràn qua/chảy tràn
葬
zàng
— chôn cất (biến thể)
榨
zhà
— ép vắt (biến thể)
斩
zhǎn
— chặt đầu/斩
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)