"矣" là trợ từ văn ngôn, đặt cuối câu, gần giống "了" trong tiếng Trung hiện đại: báo việc đã xảy ra hoặc nhấn mạnh tình trạng, như "吾知矣" (ta biết rồi). Chỉ gặp trong văn cổ, thành ngữ, câu trích. Đừng nhầm với "已" (đã): hai chữ cùng đọc yǐ, nhưng "已" đứng trước động từ, còn "矣" đứng cuối câu.
吾知矣。
Wú zhī yǐ.
Ta biết rồi.
I know now.