"榨" là động từ, nghĩa là ép, vắt mạnh để lấy nước hoặc dầu (thường bằng máy): "榨汁" (ép nước quả), "榨汁机" (máy ép trái cây). Nghĩa bóng: "压榨" (ép; bóc lột), tức bòn rút sức lao động, tiền bạc của người khác. So với "挤" (nặn, bóp bằng tay, như nặn kem đánh răng), "榨" là ép kiệt để lấy hết nước.
妈妈用榨汁机榨了一杯橙汁。
Māma yòng zhàzhījī zhà le yì bēi chéngzhī.
Mẹ dùng máy ép vắt một cốc nước cam.
Mom used a juicer to squeeze a glass of orange juice.