Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 榨

榨

zhà
Âm Hán-Việt: trá
HSK 3.0 cấp 8
ép vắt
to squeeze, to press, to extract

Cách dùng chữ này

"榨" là động từ, nghĩa là ép, vắt mạnh để lấy nước hoặc dầu (thường bằng máy): "榨汁" (ép nước quả), "榨汁机" (máy ép trái cây). Nghĩa bóng: "压榨" (ép; bóc lột), tức bòn rút sức lao động, tiền bạc của người khác. So với "挤" (nặn, bóp bằng tay, như nặn kem đánh răng), "榨" là ép kiệt để lấy hết nước.

Ví dụ câu

妈妈用榨汁机榨了一杯橙汁。

Māma yòng zhàzhījī zhà le yì bēi chéngzhī.

Mẹ dùng máy ép vắt một cốc nước cam.

Mom used a juicer to squeeze a glass of orange juice.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「榨」