Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 榨
zhà
HSK 3.0 cấp 8
ép vắt (biến thể)
to squeeze, to press, to extract

Ví dụ câu

妈妈用榨汁机榨了一杯橙汁。

Māma yòng zhàzhījī zhà le yī bēi chéngzhī.

Mẹ dùng máy ép vắt một cốc nước cam.

Mom used a juicer to squeeze a glass of orange juice.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)