Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 蒸

蒸

zhēng
Âm Hán-Việt: chưng
HSK 3.0 cấp 8
hấp/bay hơi
to evaporate

Cách dùng chữ này

"蒸" là động từ, nghĩa là hấp (nấu chín bằng hơi nước): "蒸鱼" (hấp cá), hấp bánh bao, hấp cơm. Nghĩa thứ hai là bốc hơi, có trong "蒸发" (bốc hơi, bay hơi). So với "煮" (nấu, luộc): "煮" là cho thức ăn vào nước đun sôi, còn "蒸" là đặt thức ăn trên hơi nước, không ngập trong nước.

Ví dụ câu

妈妈在蒸鱼。

Māma zài zhēng yú.

Mẹ đang hấp cá.

Mom is steaming fish.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「蒸」