Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 蒸
zhēng
HSK 3.0 cấp 8
hấp/bay hơi
to evaporate

Ví dụ câu

妈妈在蒸鱼。

Māma zài zhēng yú.

Mẹ đang hấp cá.

Mom is steaming fish.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)