Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 碑
bēi
HSK 3.0 cấp 9
bia đá/tượng đài
a monument

Ví dụ câu

公园里有一座石碑。

Gōngyuán lǐ yǒu yī zuò shíbēi.

Trong công viên có một tấm bia đá.

There is a stone tablet in the park.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)