"碑" là danh từ, chỉ tấm bia đá có khắc chữ: "一座石碑" (một tấm bia đá); lượng từ dùng "座" hoặc "块". Hay đứng cuối từ ghép: "墓碑" (bia mộ), "纪念碑" (bia tưởng niệm), "里程碑" (cột mốc, nghĩa bóng là sự kiện đánh dấu bước ngoặt). "口碑" (danh tiếng) là lời khen truyền miệng. Bộ thạch bên trái cho biết vật làm bằng đá.
公园里有一座石碑。
Gōngyuán lǐ yǒu yí zuò shíbēi.
Trong công viên có một tấm bia đá.
There is a stone tablet in the park.