Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 揣
chuāi
HSK 3.0 cấp 9
nhét vào túi/phỏng đoán
to put into (one's pockets

Ví dụ câu

他把钱揣在口袋里。

Tā bǎ qián chuāi zài kǒudài lǐ.

Anh ấy nhét tiền vào túi.

He put the money in his pocket.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)