Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 旱
hàn
HSK 3.0 cấp 9
hạn hán
drought

Ví dụ câu

今年夏天太旱了,庄稼都枯了。

Jīnnián xiàtiān tài hàn le, zhuāngjia dōu kū le.

Mùa hè năm nay hạn quá, hoa màu đều héo.

This summer is too dry; the crops have withered.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)