Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 豁
huō
HSK 3.0 cấp 9
rạch, xẻ; sứt, khuyết
to slit, to cut open; to be chipped

Ví dụ câu

我们豁拳决定谁先走。

Wǒ men huá quán jué dìng shuí xiān zǒu.

Chúng tôi chơi oẳn tù tì để quyết định ai đi trước.

We play rock-paper-scissors to decide who goes first.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)