Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 忌

忌

jì
Âm Hán-Việt: kị
HSK 3.0 cấp 9
ghen tị/kiêng kỵ
to be jealous of

Cách dùng chữ này

"忌" có hai nhóm nghĩa. Thứ nhất là kiêng, tránh làm điều gì: "忌口" (kiêng ăn), "忌讳" (kiêng kỵ), "禁忌" (điều cấm kỵ), như câu ví dụ khi ăn cơm kiêng nói to. Thứ hai là ghen ghét người hơn mình: "妒忌" (ghen tị). Thành ngữ "肆无忌惮" (hoàn toàn không kiêng nể). Mặt chữ: "己" (bản thân) ở trên, "心" (lòng) ở dưới.

Ví dụ câu

吃饭时忌大声说话。

Chīfàn shí jì dàshēng shuōhuà.

Khi ăn cơm kiêng nói to.

Avoid talking loudly while eating.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「忌」