Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 抠
kōu
HSK 3.0 cấp 9
đào/móc ra
to dig out

Ví dụ câu

他把墙上的钉子抠出来了。

Tā bǎ qiáng shàng de dīngzi kōu chūlái le.

Anh ấy đã móc cái đinh trên tường ra.

He pried the nail out of the wall.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)