Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 屡
HSK 3.0 cấp 9
nhiều lần/liên tục
time and again

Ví dụ câu

他屡次迟到。

Tā lǚ cì chídào.

Anh ấy nhiều lần đến muộn.

He is late repeatedly.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)