Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 抡
lūn
HSK 3.0 cấp 9
vung/quay tròn
to swing (one's arms

Ví dụ câu

他抡起锤子砸钉子。

Tā lūn qǐ chuízi zá dīngzi.

Anh ấy vung búa lên đóng đinh.

He swung the hammer to hit the nail.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)