Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 刨
páo
HSK 3.0 cấp 9
đào, khoét
to dig, to excavate

Ví dụ câu

他用刨子刨木头。

Tā yòng bào zi bào mùtou.

Anh ấy dùng bào để bào gỗ.

He planes the wood with a plane.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)