Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 瘫
tān
HSK 3.0 cấp 9
liệt/tê liệt
paralyzed

Ví dụ câu

他吓得瘫在地上。

Tā xià de tān zài dì shàng.

Anh ấy sợ đến nỗi ngã liệt trên mặt đất.

He was so scared that he collapsed on the ground.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)