Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 挽
wǎn
HSK 3.0 cấp 9
kéo lại/cứu vãn
to pull

Ví dụ câu

她挽着妈妈的手走路。

Tā wǎn zhe māma de shǒu zǒulù.

Cô ấy khoác tay mẹ đi bộ.

She walks arm in arm with her mom.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)