Chữ giản thể 锈 viết sang phồn thể là 鏽.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
"锈" là danh từ, nghĩa là gỉ sét (lớp gỉ trên kim loại); cũng dùng như động từ "bị gỉ". Cách nói phổ biến nhất là "生锈" (bị gỉ sét), như con dao bị gỉ. Bộ kim (钅) cho biết liên quan đến kim loại; đừng nhầm với "绣" (thêu) có bộ mịch (纟), cùng đọc xiù.
这把刀生锈了。
Zhè bǎ dāo shēngxiù le.
Con dao này bị gỉ sét.
This knife is rusty.