Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 锈
xiù
HSK 3.0 cấp 9
gỉ sét (biến thể)
rust, to rust

Ví dụ câu

这把刀生锈了。

Zhè bǎ dāo shēngxiù le.

Con dao này bị gỉ sét.

This knife is rusty.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)