Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 曰

曰

yuē
Âm Hán-Việt: viết
HSK 3.0 cấp 9
nói rằng (văn cổ)
to speak

Cách dùng chữ này

"曰" (yuē) là động từ văn ngôn, nghĩa là "nói rằng", đặt ngay sau người nói để dẫn lời: "孔子曰" (Khổng Tử nói). Chỉ gặp trong văn cổ và câu trích; tiếng Trung hiện đại dùng "说". Dễ nhầm mặt chữ với "日" (mặt trời): "曰" dẹt và rộng hơn, còn "日" cao và hẹp.

Đây là một bộ thủ

「曰」 là bộ thủ số 73 trong 214 bộ Khang Hy, 4 nét, nghĩa gốc: nói rằng.

Chữ mang bộ này: 曰 yuē (nói rằng) · 曹 cáo (Tào)

Ví dụ câu

孔子曰:“学而时习之。”

Kǒngzǐ yuē: “Xué ér shí xí zhī.”

Khổng Tử nói: “Học và thường xuyên ôn tập.”

Confucius said: “Learn and practice often.”

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →