Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 闸
zhá
HSK 3.0 cấp 9
cổng cống/van (biến thể)
sluice, gate, brake, switch

Ví dụ câu

请关好水闸,防止漏水。

Qǐng guān hǎo shuǐzhá, fángzhǐ lòu shuǐ.

Hãy đóng kín van nước, tránh rò rỉ.

Please close the water valve to prevent leakage.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)