Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 枣
zǎo
HSK 3.0 cấp 9
quả táo tàu/táo đỏ
jujube

Ví dụ câu

我每天吃几个枣。

Wǒ měitiān chī jǐ gè zǎo.

Tôi mỗi ngày ăn vài quả táo tàu.

I eat a few dates every day.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)