Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 冤

冤

yuān
Âm Hán-Việt: oan
HSK 3.0 cấp 9
oan uổng/bất công
injustice

Cách dùng chữ này

"冤" là tính từ, nghĩa là oan, bị đối xử bất công; khẩu ngữ còn có nghĩa "thiệt, uổng" (bỏ công, bỏ tiền mà chẳng được gì). Từ hay gặp nhất là "冤枉" (oan, oan khuất): "被冤枉了" (bị oan). Mặt chữ: "兔" (con thỏ) nằm dưới mái che "冖", như con thỏ bị nhốt lại vô cớ.

Ví dụ câu

他被冤枉了。

Tā bèi yuānwang le.

Anh ấy bị oan.

He was wronged.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「冤」