"冤" là tính từ, nghĩa là oan, bị đối xử bất công; khẩu ngữ còn có nghĩa "thiệt, uổng" (bỏ công, bỏ tiền mà chẳng được gì). Từ hay gặp nhất là "冤枉" (oan, oan khuất): "被冤枉了" (bị oan). Mặt chữ: "兔" (con thỏ) nằm dưới mái che "冖", như con thỏ bị nhốt lại vô cớ.
他被冤枉了。
Tā bèi yuānwang le.
Anh ấy bị oan.
He was wronged.