Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 冤
yuān
HSK 3.0 cấp 9
oan uổng/bất công
injustice

Ví dụ câu

他被冤枉了。

Tā bèi yuānwang le.

Anh ấy bị oan.

He was wronged.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)