Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 掀
xiān
HSK 3.0 cấp 9
nhấc lên/mở nắp
to lift (a lid)

Ví dụ câu

他掀开了锅盖。

Tā xiān kāi le guō gài.

Anh ấy nhấc nắp nồi lên.

He lifted the lid of the pot.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)