"掀" là động từ, nghĩa là nhấc lên, lật mở (nắp, rèm, chăn): "掀开" (mở ra, giở lên), như nhấc nắp nồi lên. Nghĩa bóng có trong "掀起" (dấy lên, khơi dậy), thường nói dấy lên một phong trào, một làn sóng.
他掀开了锅盖。
Tā xiān kāi le guō gài.
Anh ấy nhấc nắp nồi lên.
He lifted the lid of the pot.