Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 泻
xiè
HSK 3.0 cấp 9
chảy mạnh/tiêu chảy
to flow out swiftly

Ví dụ câu

他吃了坏东西,泻肚子。

Tā chī le huài dōngxi, xiè dùzi.

Anh ấy ăn đồ hỏng, bị tiêu chảy.

He ate bad food and had diarrhea.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)