Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 腺
xiàn
HSK 3.0 cấp 9
tuyến (sinh học)
gland

Ví dụ câu

人体有很多腺。

Réntǐ yǒu hěn duō xiàn.

Cơ thể con người có nhiều tuyến.

The human body has many glands.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)