他的脸上淌着汗水。
Tā de liǎn shàng tǎng zhe hànshuǐ.
Trên mặt anh ấy chảy mồ hôi.
Sweat trickled down his face.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)