Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 淌
tǎng
HSK 3.0 cấp 9
nhỏ giọt/chảy
to drip

Ví dụ câu

他的脸上淌着汗水。

Tā de liǎn shàng tǎng zhe hànshuǐ.

Trên mặt anh ấy chảy mồ hôi.

Sweat trickled down his face.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)