Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 驮
tuó
HSK 3.0 cấp 9
mang trên lưng (biến thể)
to carry on the back (of animal)

Ví dụ câu

马驮着货物上山。

Mǎ tuó zhe huòwù shàng shān.

Ngựa mang hàng trên lưng lên núi.

The horse carries goods on its back up the mountain.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)