"沏" là động từ, nghĩa là pha (rót nước sôi vào trà), gần như chỉ dùng trong "沏茶" (pha trà). Khẩu ngữ phổ biến hơn là "泡茶" (pha trà); "泡" nghĩa rộng hơn: ngâm, pha (trà, mì gói, ngâm chân). Bộ thủy (氵) cho biết việc liên quan đến nước.
妈妈在厨房沏茶。
Māma zài chúfáng qī chá.
Mẹ đang pha trà trong bếp.
Mom is brewing tea in the kitchen.