Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 命
mìng
HSK 3.0 cấp 9
mạng, số mệnh
life, lot, fate, destiny

Ví dụ câu

他的命很苦。

Tā de mìng hěn kǔ.

Mệnh của anh ấy rất khổ.

His life is very hard.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)