Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 黏

黏

nián
Âm Hán-Việt: niêm
HSK 3.0 cấp 9
dính/nhớt
sticky

Cách dùng chữ này

"黏" là tính từ, nghĩa là dính, dẻo, nhớt (keo, cơm nếp, mật): "胶水很黏" (keo này rất dính). Chữ này hay được thay bằng "粘": khi là động từ "dán, dính vào" thì thường viết "粘" đọc zhān, như "粘贴" (dán, gắn). Bộ thử (黍, cây kê nếp) bên trái gợi chất dẻo dính.

Ví dụ câu

这个胶水很黏。

Zhège jiāoshuǐ hěn nián.

Keo này rất dính.

This glue is very sticky.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →