Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 盘
pán
HSK 3.0 cấp 9
đĩa, bàn, vòng
m.[event]

Ví dụ câu

这个盘子很漂亮。

Zhège pánzi hěn piàoliang.

Cái đĩa này rất đẹp.

This plate is very beautiful.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)