Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 遛

遛

liù
Âm Hán-Việt: lưu
HSK 3.0 cấp 9
đi dạo/dắt đi
to stroll

Cách dùng chữ này

"遛" là động từ khẩu ngữ, nghĩa là dắt (vật nuôi) đi dạo hoặc tự đi tản bộ thong thả: "遛狗" (dắt chó đi dạo), đứng trước con vật được dắt. Dễ nhầm với "溜" (trượt, lẻn đi) vì âm gần nhau: "遛" có bộ sước (辶, đi lại), còn "溜" có bộ thủy (氵).

Ví dụ câu

他每天遛狗。

Tā měitiān liù gǒu.

Anh ấy mỗi ngày dắt chó đi dạo.

He walks his dog every day.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →