Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 忌口

忌口

jì kǒu
Âm Hán-Việt: kị khẩu
HSK 3.0 cấp 9
kiêng ăn
abstain from certain food (as when ill)

Ví dụ câu

医生让我忌口辣的食物。

Yīshēng ràng wǒ jì kǒu là de shíwù.

Bác sĩ bảo tôi kiêng đồ ăn cay.

The doctor told me to avoid spicy food.

Cách dùng từ này

Động từ, nghĩa "kiêng ăn" (vì bệnh, vì thuốc, vì sức khỏe), thường không mang tân ngữ trực tiếp: 生病 要 忌口, 你 有 什么 忌口 吗 (bạn có kiêng gì không). Muốn nói kiêng món gì thì nêu riêng: 要 忌口 - 不 能 吃 辣 的. Khác 忌讳 (điều kiêng kỵ nói chung, về lời nói, phong tục).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →