医生让我忌口辣的食物。
Yīshēng ràng wǒ jì kǒu là de shíwù.
Bác sĩ bảo tôi kiêng đồ ăn cay.
The doctor told me to avoid spicy food.
Động từ, nghĩa "kiêng ăn" (vì bệnh, vì thuốc, vì sức khỏe), thường không mang tân ngữ trực tiếp: 生病 要 忌口, 你 有 什么 忌口 吗 (bạn có kiêng gì không). Muốn nói kiêng món gì thì nêu riêng: 要 忌口 - 不 能 吃 辣 的. Khác 忌讳 (điều kiêng kỵ nói chung, về lời nói, phong tục).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.