Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 口碑

口碑

kǒu bēi
Âm Hán-Việt: khẩu bi
HSK 3.0 cấp 9
tiếng tốt/danh tiếng
public praise

Ví dụ câu

这家店的口碑很好,很多人都推荐。

Zhè jiā diàn de kǒubēi hěn hǎo, hěnduō rén dōu tuījiàn.

Danh tiếng của cửa hàng này rất tốt, nhiều người giới thiệu.

This store has a good reputation; many people recommend it.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →