Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 豆子

豆子

dòu zi
Âm Hán-Việt: đậu tử
HSK 3.0 cấp 9
hạt đậu
bean

Ví dụ câu

我喜欢吃豆子。

Wǒ xǐhuan chī dòuzi.

Tôi thích ăn đậu.

I like to eat beans.

Cách dùng từ này

“豆子” (hạt đậu) là danh từ khẩu ngữ, chỉ chung các loại hạt đậu. Lượng từ “颗”, “粒” cho từng hạt, “把” cho một nắm. Hay đi với “吃”, “种”, “煮”: “我 喜欢 吃 豆子”. Món làm từ đậu dùng chữ “豆” ghép: “豆腐” (đậu phụ), “豆浆” (sữa đậu nành); riêng “土豆” là khoai tây, không phải đậu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →