Hanzi Genz
›
Từ ghép HSK
› 禁忌
Tra
禁忌
jìn jì
Âm Hán-Việt:
cấm kị
HSK 3.0 cấp 8
điều cấm kỵ/taboo
taboo
Ví dụ câu
这是饮食禁忌。
Zhè shì yǐnshí jìn jì.
Đây là điều cấm kỵ trong ăn uống.
This is a dietary taboo.
Ký tự cấu thành
禁
cấm
忌
jì
kị
— ghen tị/kiêng kỵ
🔎 Tra cứu & học từ này trong app →
🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →
⚡ Luyện từ này 60 giây →
Từ ghép liên quan
妒忌
dù jì
— ghen tị/đố kỵ
情不自禁
qíng bù zì jīn
— không kìm được cảm xúc
忌讳
jì huì
— kiêng kỵ/điều cấm
忌口
jì kǒu
— kiêng ăn
禁区
jìn qū
— khu vực cấm
禁不住
jīn bu zhù
— không nhịn được