看到妈妈,他情不自禁地哭了。
Kàn dào māma, tā qíng bú zì jīn de kū le.
Thấy mẹ, anh ấy không kìm được mà khóc.
Seeing his mother, he couldn't help crying.
"情不自禁" là thành ngữ: không kìm được lòng, bất giác. Thường làm trạng ngữ, thêm "地" rồi tới động từ: "qíngbúzìjīn de kū le" (bất giác bật khóc). Gần nghĩa "不由自主" (không tự chủ được).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.