他不理我。
Tā bù lǐ wǒ.
Anh ấy không để ý tới tôi.
He ignores me.
Động từ khẩu ngữ, nghĩa "không thèm để ý, lờ đi, không nói chuyện với ai", đi thẳng với người: 不理 + 他/我. Hay gặp khi giận dỗi: bié bù lǐ wǒ (đừng lờ tớ đi). Dạng trang trọng hơn là 不理会 (phớt lờ lời nói, việc gì đó). 理 ở đây nghĩa là "đáp lại, để ý tới".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.