Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 忌讳

忌讳

jì huì
Âm Hán-Việt: kị huý
HSK 3.0 cấp 7
kiêng kỵ/điều cấm
taboo

Ví dụ câu

吃饭时忌讳大声说话。

Chīfàn shí jìhuì dàshēng shuōhuà.

Khi ăn cơm kiêng kỵ nói to.

It is taboo to speak loudly while eating.

Cách dùng từ này

Động từ, nghĩa là “kiêng, kiêng kỵ, tránh”: “忌讳 大声说话” (kiêng nói to). Cũng dùng làm danh từ “điều kiêng kỵ”: “有很多 忌讳”. Gần nghĩa “禁忌”, nhưng “忌讳” hay dùng trong đời thường, khẩu ngữ hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

忌讳 viết sang phồn thể là 忌諱 jì huì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →