Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 倔

倔

juè
Âm Hán-Việt: quật
HSK 3.0 cấp 9
bướng bỉnh, cứng đầu
stubborn, obstinate

Cách dùng chữ này

Tính từ, nghĩa "bướng, cứng đầu, khó bảo", hay dùng trong khẩu ngữ: 脾气 + 很 + 倔 (tính bướng). Chú ý thanh điệu: đứng một mình đọc juè (thanh 4), nhưng trong từ 倔强 lại đọc jué (thanh 2). 倔 mang sắc thái chê nhiều hơn 倔强.

Ví dụ câu

这孩子脾气很倔,怎么说都不听。

Zhè hái zi pí qì hěn juè, zěn me shuō dōu bù tīng.

Đứa trẻ này tính rất bướng, nói thế nào cũng không nghe.

This child is very stubborn; no matter what you say, he won't listen.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「倔」