Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 倔
juè
HSK 3.0 cấp 9
bướng bỉnh, cứng đầu
stubborn, obstinate

Ví dụ câu

这孩子脾气很倔,怎么说都不听。

Zhè hái zi pí qì hěn jué, zěn me shuō dōu bù tīng.

Đứa trẻ này tính rất bướng, nói thế nào cũng không nghe.

This child is very stubborn; no matter what you say, he won't listen.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)