Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 结
jiē
HSK 3.0 cấp 9
kết, buộc, đơm
tie, knit, knot, weave, congeal, form, forge, cement, settle, conclude

Ví dụ câu

她结了一个蝴蝶结。

Tā jié le yī gè húdiéjié.

Cô ấy thắt một cái nơ bướm.

She tied a bow.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)