Hanzi GenzTừ ghép HSK › 结婚
结婚
jié hūn
Âm Hán-Việt: kết hôn
HSK 3.0 cấp 3
kết hôn
to marry

Ví dụ câu

他们结婚了。

Tāmen jiéhūn le.

Họ đã kết hôn.

They got married.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)