Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 结婚

结婚

jié hūn
Âm Hán-Việt: kết hôn
HSK 3.0 cấp 3
kết hôn
to marry

Ví dụ câu

他们结婚了。

Tāmen jiéhūn le.

Họ đã kết hôn.

They got married.

Cách dùng từ này

Động từ ly hợp “kết hôn”: KHÔNG mang tân ngữ trực tiếp — nói “跟/和 + người + 结婚”, không nói “结婚 + người”. Chen được thành phần vào giữa: “结” + “过” + “婚” (đã từng kết hôn). Trái nghĩa: “离婚” (ly hôn).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

结婚 viết sang phồn thể là 結婚 jié hūn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →