Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 荒

荒

huāng
Âm Hán-Việt: hoang
HSK 3.0 cấp 9
hoang vu/bỏ hoang
desolate

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

"荒" có hai nhóm nghĩa. Thứ nhất là bỏ hoang, hoang vắng: "荒了" (bị bỏ hoang) như mảnh đất không ai trồng trọt, "荒凉" (hoang vu, vắng vẻ). Thứ hai là vô lý, trái lẽ thường: "荒唐" (vô lý, kỳ cục), "荒谬" (phi lý), "荒诞" (phi lý, hoang đường). Đừng dùng "荒凉" để nói vô lý, cũng đừng dùng "荒唐" để tả nơi vắng vẻ.

Ví dụ câu

这块地荒了。

Zhè kuài dì huāng le.

Mảnh đất này bị bỏ hoang.

This piece of land is abandoned.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「荒」