Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 荒
huāng
HSK 3.0 cấp 9
hoang vu/bỏ hoang
desolate

Ví dụ câu

这块地荒了。

Zhè kuài dì huāng le.

Mảnh đất này bị bỏ hoang.

This piece of land is abandoned.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)