Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 瓷

瓷

cí
Âm Hán-Việt: từ
HSK 3.0 cấp 9
đồ sứ/gốm sứ
chinaware

Cách dùng chữ này

"瓷" là danh từ, nghĩa là sứ, đồ sứ. Khi chỉ chất liệu thì đứng trước danh từ: "瓷碗" (bát sứ). Từ ghép: "瓷器" (đồ sứ), "陶瓷" (gốm sứ). Dễ nhầm với "磁" (từ tính, như nam châm) vì cùng đọc cí và cùng âm Hán Việt "từ"; "瓷" có "瓦" (ngói, đồ nung) ở dưới, còn "磁" có bộ thạch ở bên trái.

Ví dụ câu

这是一个瓷碗。

Zhè shì yí ge cí wǎn.

Đây là một cái bát sứ.

This is a porcelain bowl.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「瓷」