Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 捶
chuí
HSK 3.0 cấp 9
đấm/đập bằng nắm đấm
to beat (with a stick or one's fist)

Ví dụ câu

他生气地捶桌子。

Tā shēngqì de chuí zhuōzi.

Anh ấy tức giận đập bàn.

He angrily pounded the table.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)