"捶" là động từ, nghĩa là đấm, đập (bằng nắm tay hoặc vật cầm tay): "捶桌子" (đập bàn) khi tức giận, hay đấm lưng cho người già. Dễ nhầm với "锤" (cái búa): cùng đọc chuí, nhưng "捶" có bộ tay (扌) chỉ động tác, còn "锤" có bộ kim (钅) chỉ dụng cụ bằng kim loại.
他生气地捶桌子。
Tā shēngqì de chuí zhuōzi.
Anh ấy tức giận đập bàn.
He angrily pounded the table.