Thường ghép với "密" thành "稠密" (dày đặc). Khi dùng độc lập, là tính từ mô tả độ đặc, đứng sau danh từ ("粥太稠了").
这粥太稠了。
Zhè zhōu tài chóu le.
Cháo này đặc quá.
This porridge is too thick.