Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 胀
zhàng
HSK 3.0 cấp 8
phồng to/chướng bụng
to swell

Ví dụ câu

他吃太多,肚子胀了。

Tā chī tài duō, dùzi zhàng le.

Anh ấy ăn quá nhiều, bụng bị chướng.

He ate too much and his stomach is bloated.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)