Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 驯
xùn
HSK 3.0 cấp 8
thuần hóa/dần đạt được
to attain gradually

Ví dụ câu

他驯了一匹马。

Tā xùn le yī pǐ mǎ.

Anh ấy đã thuần hóa một con ngựa.

He tamed a horse.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)