Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 屋
HSK 3.0 cấp 5
nhà, căn phòng
house, room, CL:間|间[jian1],個|个[ge4]

Ví dụ câu

屋子里很暖和。

Wūzi lǐ hěn nuǎnhuo.

Trong nhà rất ấm áp.

It's warm inside the house.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)