Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 投
tóu
HSK 3.0 cấp 4
ném, đầu tư, đề xuất
heave, agree with, throw, drop, mail, join, toss, go to, cater to, lodge, send, put into, fit in wit

Ví dụ câu

他把球投进篮里。

Tā bǎ qiú tóu jìn lán li.

Anh ấy ném bóng vào rổ.

He threw the ball into the basket.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)