Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 脱
tuō
HSK 3.0 cấp 4
cởi, thoát
to shed

Ví dụ câu

请脱鞋进门。

Qǐng tuō xié jìn mén.

Hãy cởi giày khi vào nhà.

Please take off your shoes when entering.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)