Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 稳
wěn
HSK 3.0 cấp 4
vững chắc, ổn định
firm, stable, steady, staid, sedate, sure, certain

Ví dụ câu

桌子很稳。

Zhuōzi hěn wěn.

Cái bàn rất vững chắc.

The table is very stable.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)