Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 兔
HSK 3.0 cấp 5
thỏ, con thỏ
rabbit

Ví dụ câu

兔子喜欢吃胡萝卜。

Tùzi xǐhuān chī húluóbo.

Thỏ thích ăn cà rốt.

Rabbits like to eat carrots.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)